逍遥自在
[xiāo yáo zì zai] [逍 遥 自 TẠI]
tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc; ngoài vòng pháp luật (về tội phạm); đang lẩn trốn
[xiāo yáo zì zai] [逍 遥 自 TẠI]
tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc; ngoài vòng pháp luật (về tội phạm); đang lẩn trốn