优游自得[yōu yóu zì dé] [优 游 自 得]Lưu từKháctự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộcChữ trong từ优yōuxuất sắc游yóuđi自zì(dạng kết hợp) tự得déđượcTừ cùng chữ:觉得jué deHSK 1nghĩ rằng ...记得jì deHSK 1nhớ取得qǔ déHSK 2giành được懂得dǒng deHSK 2hiểu优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm值得zhí deHSK 3đáng显得xiǎn deHSK 3dường như认得rèn deHSK 3nhận raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自由自在zì yóu zì zàiHSK 9tự do tự tại (thành ngữ)自繇自在zì yóu zì zaitự do tự tại (thành ngữ)逍遥自在xiāo yáo zì zaitự do tự tại (thành ngữ)