自繇自在[zì yóu zì zai] [自 繇 自 TẠI]Lưu từKháctự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhãChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự繇yáodân ca自zì(dạng kết hợp) tự在zàiTẠItồn tạiTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)现在xiàn zàiHSK 1bây giờ实在shí zàiHSK 2thực sự自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp存在cún zàiHSK 3tồn tại自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自由自在zì yóu zì zàiHSK 9tự do tự tại (thành ngữ)优游自得yōu yóu zì détự do tự tại (thành ngữ)逍遥自在xiāo yáo zì zaitự do tự tại (thành ngữ)