逐步升级[zhú bù shēng jí] [逐 步 升 级]Lưu từKhácleo thang dần dầnChữ trong từ逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổi步bùmột bước升shēngthăng lên级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển逐渐zhú jiànHSK 4dần dần上级shàng jíHSK 5cấp trênXem thêm (3)