通俗来讲[tōng sú lái jiǎng] [通 俗 来 讲]Lưu từKhácnói một cách đơn giản, ...Chữ trong từ通tōngđi qua俗sútầm thường来láiđến讲jiǎngnóiTừ cùng chữ:听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường演讲yǎn jiǎngHSK 4diễn thuyết通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)通报tōng bàoHSK 6thông báoXem thêm (3)