通信中心[tōng xìn zhōng xīn] [通 信 TRUNG 心]Lưu từKháctrung tâm thông tin liên lạcChữ trong từ通tōngđi qua信xìnthư中zhōngTRUNGbên trong心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua伤心shāng xīnHSK 3đau buồnXem thêm (3)