通气会
[tōng qì huì] [通 气 会]
buổi họp trao đổi thông tin
好,我马上修改条款附则,并在通气会上正式告知。
hǎo, wǒ mǎ shàng xiū gǎi tiáo kuǎn fù zé, bìng zài tōng qì huì shàng zhèng shì gào zhī.Được, tôi sửa đổi phụ lục điều khoản ngay, và sẽ thông báo chính thức tại cuộc họp thông tri.
Trong bài: Đàm phán công ước khai thác khoáng sản đáy biển sâu · 除非…否则…