通用字符集[tōng yòng zì fú jí] [通 用 字 符 集]Lưu từKhácbộ ký tự phổ quát UCSChữ trong từ通tōngđi qua用yòngsử dụng字zìchữ符fúdấu hiệu集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản收集shōu jíHSK 5thu thập通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)通报tōng bàoHSK 6thông báo通红tōng hóngHSK 6rất đỏXem thêm (3)