通用汽车公司[tōng yòng qì chē gōng sī] [通 用 汽 车 公 司]Lưu từKhácGeneral MotorsChữ trong từ通tōngđi qua用yòngsử dụng汽qìhơi nước车chēxe公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản寿司shòu sīHSK 5sushi通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)官司guān siHSK 6vụ kiệnXem thêm (3)