通讯员[tōng xùn yuán] [通 讯 员]Lưu từKhácphóng viên; nhà báo; người đưa tinChữ trong từ通tōngđi qua讯xùnhỏi员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường队员duì yuánHSK 3thành viên độiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:记者jì zhěHSK 3phóng viên