通讯自动化[tōng xùn zì dòng huà] [通 讯 自 动 化]Lưu từKháctự động hóa truyền thôngChữ trong từ通tōngđi qua讯xùnhỏi自zì(dạng kết hợp) tự动dòng(cái gì đó) di chuyển化huàlàm thànhTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)