通讯行业[tōng xùn háng yè] [通 讯 行 业]Lưu từKhácngành công nghiệp truyền thôngChữ trong từ通tōngđi qua讯xùnhỏi行xíngđi业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làmXem thêm (3)