通讯通道[tōng xùn tōng dào] [通 讯 通 道]Lưu từKháckênh truyền thôngChữ trong từ通tōngđi qua讯xùnhỏi通tōngđi qua道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ ghép:语音通讯通道yǔ yīn tōng xùn tōng dàokênh liên lạc thoạiTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phốXem thêm (3)