通识培训[tōng shí péi xùn] [通 识 培 训]Lưu từKhácvăn hoá đại cươngChữ trong từ通tōngđi qua识shíbiết培péiđắp đất训xùndạy bảoTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường培训péi xùnHSK 4đào tạo教训jiào xunHSK 4đưa ra hướng dẫn通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)通报tōng bàoHSK 6thông báoXem thêm (3)