通识课程[tōng shí kè chéng] [通 识 课 程]Lưu từKháckhóa học đại cương; khóa giáo dục đại cương; khóa học cốt lõiChữ trong từ通tōngđi qua识shíbiết课kèmôn học程chéngquy tắcTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)Xem thêm (3)