造型服装[zào xíng fú zhuāng] [造 型 服 装]Lưu từKháctrang phục hóa trangChữ trong từ造zàolàm型xíngkhuôn服fúquần áo装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục造成zào chéngHSK 3gây ra造型zào xíngHSK 4tạo mẫu包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang造反zào fǎnHSK 6nổi loạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:道具服dào jù fútrang phục hóa trang