造型蛋糕[zào xíng dàn gāo] [造 型 蛋 糕]Lưu từKhácbánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)Chữ trong từ造zàolàm型xíngkhuôn蛋dàntrứng糕gāobánhTừ cùng chữ:造成zào chéngHSK 3gây ra造型zào xíngHSK 4tạo mẫu糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt造反zào fǎnHSK 6nổi loạn造价zào jiàHSK 9chi phí xây dựng造假zào jiǎHSK 9làm giả造就zào jiùHSK 9nuôi dưỡng造福zào fúHSK 9mang lại lợi íchXem thêm (1)