造福社群[zào fú shè qún] [造 福 社 群]Lưu từKhácmang lại lợi ích cho cộng đồngChữ trong từ造zàolàm福fúphúc社shè(dạng kết hợp) xã hội群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông造成zào chéngHSK 3gây ra造型zào xíngHSK 4tạo mẫu造反zào fǎnHSK 6nổi loạn鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)造价zào jiàHSK 9chi phí xây dựng造假zào jiǎHSK 9làm giả造就zào jiùHSK 9nuôi dưỡng造福zào fúHSK 9mang lại lợi íchXem thêm (1)