遇难者
[yù nàn zhě] [遇 难 者]
nạn nhân; người thiệt mạng
遇难者的遗体已被葬于故乡。
yù nàn zhě de yí tǐ yǐ bèi zàng yú gù xiāng.Thi thể của nạn nhân đã được chôn cất tại quê nhà.
警方确认了在森林火灾中遇难者的身份。
jǐng fāng què rèn le zài sēn lín huǒ zāi zhōng yù nàn zhě de shēn fèn.Cảnh sát đã xác nhận danh tính những người thiệt mạng trong vụ cháy rừng.
我们对遇难者家属表示最深切的同情与慰问。
wǒ men duì yù nàn zhě jiā shǔ biǎo shì zuì shēn qiè de tóng qíng yǔ wèi wèn.Chúng tôi xin gửi lời cảm thông và chia buồn sâu sắc nhất tới gia đình các nạn nhân.