被害人
[bèi hài rén] [被 害 NHÂN]
nạn nhân
凶手承认了自己谋害被害人的犯罪事实。
xiōng shǒu chéng rèn le zì jǐ móu hài bèi hài rén de fàn zuì shì shí.Hung thủ đã thừa nhận hành vi phạm tội mưu hại nạn nhân của mình.
[bèi hài rén] [被 害 NHÂN]
nạn nhân
凶手承认了自己谋害被害人的犯罪事实。
xiōng shǒu chéng rèn le zì jǐ móu hài bèi hài rén de fàn zuì shì shí.Hung thủ đã thừa nhận hành vi phạm tội mưu hại nạn nhân của mình.