遗传物质
[yí chuán wù zhì] [遗 传 物 质]
vật chất di truyền
没错,没有外来物种遗传物质,因此极易通过安全审批和生态评估。
méi cuò, méi yǒu wài lái wù zhǒng yí chuán wù zhì, yīn cǐ jí yì tōng guò ān quán shěn pī hé shēng tài píng gū.Đúng vậy, không có vật chất di truyền của sinh vật ngoại lai, cho nên cực kỳ dễ vượt qua phê duyệt an toàn và đánh giá sinh thái.
Trong bài: Chỉnh sửa gen cây trồng thích ứng khí hậu · 不禁