部长会[bù zhǎng huì] [部 长 会]Lưu từKháchội nghị cấp bộ trưởngChữ trong từ部bùbộ长chángdài会huìcó thểTừ ghép:部长会议bù zhǎng huì yìhội nghị cấp bộ trưởngTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội部分bù fenHSK 2phần音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội部长bù zhǎngHSK 3người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.)部门bù ménHSK 3phòngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:部长会议bù zhǎng huì yìhội nghị cấp bộ trưởng部长级会议bù zhǎng jí huì yìhội nghị cấp bộ trưởng