部长级会议[bù zhǎng jí huì yì] [部 长 级 会 议]Lưu từKháchội nghị cấp bộ trưởngChữ trong từ部bùbộ长chángdài级jícấp会huìcó thể议yìbình luậnTừ cùng chữ:部分bù fenHSK 2phần会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất部长bù zhǎngHSK 3người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.)部门bù ménHSK 3phòng争议zhēng yìHSK 5tranh cãi协议xié yìHSK 5thỏa thuận部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…抗议kàng yìHSK 6phản đốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:部长会bù zhǎng huìhội nghị cấp bộ trưởng部长会议bù zhǎng huì yìhội nghị cấp bộ trưởng