部长级[bù zhǎng jí] [部 长 级]Lưu từKháccấp bộ trưởng (ví dụ: đàm phán)Chữ trong từ部bùbộ长chángdài级jícấpTừ ghép:部长级会议bù zhǎng jí huì yìhội nghị cấp bộ trưởngTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp部分bù fenHSK 2phần高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-部长bù zhǎngHSK 3người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.)部门bù ménHSK 3phòngXem thêm (3)