酌情办理[zhuó qíng bàn lǐ] [酌 情 办 理]Lưu từKháchành động sau khi cân nhắc đầy đủ tình hình thực tếChữ trong từ酌zhuórót rượu情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm办bànlàm理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)