醒豁[xǐng huò] [醒 豁]Lưu từKhácrõ ràng; không mơ hồChữ trong từ醒xǐngtỉnh dậy豁huōkhe hởTừ cùng chữ:醒悟xǐng wùHSK 9tỉnh ngộ醒来xǐng láiHSK 9thức dậy醒目xǐng mùHSK 9bắt mắt (tiêu đề)Từ cận nghĩa:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng确定què dìngHSK 3rõ ràng明明míng míngHSK 5rõ ràng肯定kěn dìngHSK 5chắc chắn判pànHSK 6phán quyết分明fēn míngHSK 7rõ ràngXem thêm (3)