重力异常[zhòng lì yì cháng] [重 力 异 常]Lưu từKhácdị thường trọng lực (địa chất)Chữ trong từ重zhòngnặng力lìsức mạnh异yìkhác常chángluôn luônTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên重要zhòng yàoHSK 1quan trọng非常fēi chángHSK 1rất平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường经常jīng chángHSK 2thường重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọngXem thêm (3)