重复法[chóng fù fǎ] [重 复 法]Lưu từKháclặp lại; sao chép; phép điệpChữ trong từ重zhòngnặng复fùđi rồi quay lại法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:重zhòngHSK 1nặng重复chóng fùHSK 2lặp lại复述fù shùlặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác)牙慧yá huìlặp lại重述chóng shùlặp lại