重症肌无力[zhòng zhèng jī wú lì] [重 症 肌 无 力]Lưu từKhácnhược cơ (y học)Chữ trong từ重zhòngnặng症zhēngkhối u ở bụng肌jī(hình thức kết hợp) thịt无wúkhông có力lìsức mạnhTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng努力nǔ lìHSK 2nỗ lực重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giácXem thêm (3)