重量级【重量級】
[zhòng liàng jí] [重 量 级]
hạng nặng (quyền anh, v.v.)
拳击或举重等比赛中最高的一个体重级别。
这位重量级选手在昨晚的拳击比赛中赢得了冠军。
zhè wèi zhòng liàng jí xuǎn shǒu zài zuó wǎn de quán jī bǐ sài zhōng yíng dé le guàn jūn.Vận động viên hạng nặng này đã giành chức vô địch trong trận đấu quyền anh tối qua.
tầm cỡ; có vị trí hoặc ảnh hưởng quan trọng
比喻具有举足轻重地位或重大影响力的。
这项重量级政策的出台引发了社会热议。
zhè xiàng zhòng liàng jí zhèng cè de chū tái yǐn fā le shè huì rè yì.Chính sách tầm cỡ này ra đời đã gây ra tranh luận sôi nổi trong xã hội.