野外定向[yě wài dìng xiàng] [野 外 定 向]Lưu từKhácmôn chạy định hướngChữ trong từ野yěcánh đồng外wàibên ngoài定dìngcố định向xiànghướngTừ cùng chữ:方向fāng xiàngHSK 2hướng一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng外向wài xiàngHSK 6hướng ngoại (tính cách)野生yě shēngHSK 6hoang dã面向miàn xiàngHSK 6hướng về动向dòng xiàngHSK 7xu hướng定向dìng xiàngHSK 7nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:定向dìng xiàngHSK 7nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác định