金融时报[jīn róng shí bào] [金 融 时 报]Lưu từKhácFinancial TimesChữ trong từ金jīnvàng融róngtan时shígiờ报bàobáoTừ ghép:金融时报指数jīn róng shí bào zhǐ shùchỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)Từ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báo金融jīn róngHSK 6ngân hàngXem thêm (3)