金融时报指数[jīn róng shí bào zhǐ shù] [金 融 时 报 指 数]Lưu từKhácchỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)Chữ trong từ金jīnvàng融róngtan时shígiờ报bàobáo指zhǐngón tay数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)Xem thêm (3)