钓鱼执法[diào yú zhí fǎ] [钓 鱼 执 法]Lưu từKhácgài bẫy pháp lýChữ trong từ钓diàocâu cá bằng lưỡi câu và mồi鱼yúcá执zhíthực hiện (kế hoạch)法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)