铁将军把门
[tiě jiāng jūn bǎ mén] [铁 将 军 把 门]
nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ); nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong
[tiě jiāng jūn bǎ mén] [铁 将 军 把 门]
nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ); nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong