铸工车间[zhù gōng chē jiān] [铸 工 车 间]Lưu từKhácxưởng đúc (phân xưởng hoặc nhà máy)Chữ trong từ铸zhùđúc hoặc đổ khuôn kim loại工gōngcông việc车chēxe间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian空间kōng jiānHSK 4không gianXem thêm (3)