错义突变[cuò yì tū biàn] [错 义 突 变]Lưu từKhácđột biến sai nghĩaChữ trong từ错cuòsai义yìcông lý突tūlao ra变biànthay đổiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi错误cuò wùHSK 3sai lầm错过cuò guòHSK 6bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)哗变huá biànHSK 7binh biến错位cuò wèiHSK 7bị đặt sai vị trí错觉cuò juéHSK 7nhầm lẫn错别字cuò bié zìHSK 7chữ viết sai错综复杂cuò zōng fù záHSK 7rắc rối và phức tạp (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:置换突变zhì huàn tū biànđột biến sai nghĩa