长期共存[cháng qī gòng cún] [长 期 共 存]Lưu từKháccùng tồn tại lâu dàiChữ trong từ长chángdài期qīmột khoảng thời gian共gòngchung存cúntồn tạiTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọXem thêm (3)