长足进步[cháng zú jìn bù] [长 足 进 步]Lưu từKháctiến bộ nhanh chóngChữ trong từ长chángdài足zú(dạng kết hợp) bàn chân进jìntiến lên步bùmột bướcTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bướcXem thêm (3)