长距离比赛[cháng jù lí bǐ sài] [长 距 离 比 赛]Lưu từKhácchạy marathon (thể thao)Chữ trong từ长chángdài距jùcách một khoảng ... từ离lírời khỏi比bǐso với赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài竞赛jìng sàiHSK 5thi đấuXem thêm (3)