长途电话
[cháng tú diàn huà] [长 途 电 话]
cuộc gọi đường dài
他经常需要打长途电话联系客户。
tā jīng cháng xū yào dǎ cháng tú diàn huà lián xì kè hù.Anh ấy thường xuyên phải gọi điện thoại đường dài liên hệ khách hàng.
[cháng tú diàn huà] [长 途 电 话]
cuộc gọi đường dài
他经常需要打长途电话联系客户。
tā jīng cháng xū yào dǎ cháng tú diàn huà lián xì kè hù.Anh ấy thường xuyên phải gọi điện thoại đường dài liên hệ khách hàng.