长途话费[cháng tú huà fèi] [长 途 话 费]Lưu từKháccước gọi đường dàiChữ trong từ长chángdài途túcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)话huàphương ngữ费fèitốnTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:长途电话cháng tú diàn huàcuộc gọi đường dài