长风破浪[cháng fēng pò làng] [长 风 破 浪]Lưu từKhácnghĩa đen: cưỡi gió đạp sóng; tích cực và không sợ hãi (thành ngữ)Chữ trong từ长chángdài风fēnggió破pòhỏng浪làngsóngTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dài波浪bō làngHSK 6sóngXem thêm (3)