门对
[mén duì] [门 对]
câu đối (treo hai bên khung cửa)
这确实没错,不过在此之前,各部门对外的回应声明的口径统一必须严格落实。
zhè què shí méi cuò, bú guò zài cǐ zhī qián, gè bù mén duì wài de huí yìng shēng míng de kǒu jìng tǒng yī bì xū yán gé luò shí.Điều này thật sự không sai, nhưng trước đó, việc thống nhất phát ngôn trong các tuyên bố phản hồi đối ngoại của các phòng ban phải được thực hiện nghiêm ngặt.
Trong bài: Điều hành phiên họp xử lý khủng hoảng truyền thông监察部门对这起重大违规事件展开了全面调查。
jiān chá bù mén duì zhè qǐ zhòng dà wéi guī shì jiàn zhǎn kāi le quán miàn diào chá.Bộ phận thanh tra giám sát đã mở cuộc điều tra toàn diện về sự cố vi phạm nghiêm trọng này.
教育部门对新版教材进行了严格审定,才允许在全国学校使用。
jiào yù bù mén duì xīn bǎn jiào cái jìn xíng le yán gé shěn dìng, cái yǔn xǔ zài quán guó xué xiào shǐ yòng.Bộ giáo dục đã thẩm định nghiêm ngặt bộ giáo trình phiên bản mới trước khi cho phép sử dụng tại các trường trên toàn quốc.