间接证据[jiàn jiē zhèng jù] [间 接 证 据]Lưu từKháclời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếpChữ trong từ间jiāngian接jiēnhận证zhèngchứng chỉ据jùtheoTừ cùng chữ:证据zhèng jùHSK 3bằng chứng数据shù jùHSK 4dữ liệu根据gēn jùHSK 4theo依据yī jùHSK 5dựa vào间接jiàn jiēHSK 5gián tiếp占据zhàn jùHSK 6chiếm đóng大数据dà shù jùHSK 7dữ liệu lớn (tin học)收据shōu jùHSK 8biên lai间断jiàn duànHSK 8bị ngắt quãngXem thêm (3)