队部[duì bù] [队 部]Lưu từKhácvăn phòng; trụ sởChữ trong từ队duìphi đội部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tây队员duì yuánHSK 3thành viên đội内部nèi bùHSK 4bên trongXem thêm (3)Từ cận nghĩa:办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng局júHSK 4văn phòng办事处bàn shì chùHSK 6văn phòng廨xièvăn phòng署shǔvăn phòng公室gōng shìvăn phòng (phòng)公事房gōng shì fángvăn phòng (phòng hoặc tòa nhà)