阻差办公[zǔ chāi bàn gōng] [阻 差 办 公]Lưu từKhác(pháp luật) cản trở hành chính công (Hồng Kông)Chữ trong từ阻zǔcản trở差chàkém办bànlàm公gōngcông cộngTừ cùng chữ:老公lǎo gongHSK 4chồng (thân mật)阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn阻碍zǔ àiHSK 5cản trở办公bàn gōngHSK 6xử lý công việc chính thức外公wài gōngHSK 9(thông tục) ông ngoại阻力zǔ lìHSK 9lực cản阻拦zǔ lánHSK 9ngăn chặn阻挠zǔ náoHSK 9phá rối阻挡zǔ dǎngHSK 9ngăn cảnXem thêm (1)