阻留[zǔ liú] [阻 留]Lưu từKhácchặn lại; sự chặn lạiChữ trong từ阻zǔcản trở留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)Từ cùng chữ:保留bǎo liúHSK 3giữ阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời阻碍zǔ àiHSK 5cản trở残留cán liúHSK 7còn lại扣留kòu liúHSK 8tạm giữ拘留jū liúHSK 8tạm giam收留shōu liúHSK 8cho ở nhờ滞留zhì liúHSK 9ở lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:塞sāiHSK 6chặn lại堵住dǔ zhùchặn lại截停jié tíngchặn lại (một phương tiện, v.v.)挡住dǎng zhùchặn lại