附加值
[fù jiā zhí] [附 加 值]
giá trị gia tăng (kế toán)
这种创新产品具有很高的附加值。
zhè zhǒng chuàng xīn chǎn pǐn jù yǒu hěn gāo de fù jiā zhí.Loại sản phẩm sáng tạo này có giá trị gia tăng rất cao.
[fù jiā zhí] [附 加 值]
giá trị gia tăng (kế toán)
这种创新产品具有很高的附加值。
zhè zhǒng chuàng xīn chǎn pǐn jù yǒu hěn gāo de fù jiā zhí.Loại sản phẩm sáng tạo này có giá trị gia tăng rất cao.