增加值[zēng jiā zhí] [增 加 值]Lưu từKhácgiá trị gia tăng (kế toán)Chữ trong từ增zēng(dạng kết hợp) tăng加jiāthêm值zhíđáng giáTừ ghép:经济增加值jīng jì zēng jiā zhíGiá trị gia tăng kinh tế, EVATừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị增加zēng jiāHSK 3tăng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng增多zēng duōHSK 5tăng lên增大zēng dàHSK 5tăng增强zēng qiángHSK 5tăng cường不值bù zhíHSK 6không đáng升值shēng zhíHSK 6tăng giáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:附加值fù jiā zhígiá trị gia tăng (kế toán)